學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
訶
訶
giản thể:
诃
hē
[ㄏㄜ]
HA
1.
la mắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
摩訶
móhē
phiên âm từ tiếng Phạn mahā, vĩ đại
訶叱
hēchì
biến thể của 呵斥[he1 chi4]
訶子
hēzǐ
quả kha tử (Terminalia chebula)
訶斥
hēchì
biến thể của 呵斥[he1 chi4]
訶譴
hēqiǎn
biến thể của 呵譴|呵谴[he1 qian3]
譴訶
qiǎnhē
khiển trách
契訶夫
Qìhēfū
Anton Pavlovich Chekhov (1860-1904), nhà văn Nga nổi tiếng với truyện ngắn và kịch
唐吉訶德
Tángjíhēdé
Don Quixote
逐字解
Từng chữ trong từ
訶
ha
chửi lớn, mắng, chửi bới
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
和
hé
làm hoà
喝
hē
uống
河
hé
sông
合
hé
đóng
盒
hé
hộp nhỏ
核
hé
hạt nhân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
诃 nghĩa là gì? · Kaori Dict