學華語Kaori Dict

唐吉訶德

giản thể: 唐吉诃德

Táng

ㄊㄤˊ ㄐㄧˊ ㄏㄜ ㄉㄜˊ

ĐƯỜNG CÁT HA ĐỨC

  1. 1.Don Quixote
  2. 2.cũng viết 堂吉訶德|堂吉诃德[Tang2 ji2 he1 de2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐吉訶德 nghĩa là gì? · Kaori Dict