學華語Kaori Dict

譯本

giản thể: 译本

běn

ㄧˋ ㄅㄣˇ

DỊCH BẢN

TOCFL 6
  1. 1.bản dịch (phiên bản đã dịch của một văn bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡村上春樹的小說,不過我只看過一些林少華的譯本,沒有看過原文。

    wǒ xǐhuan CūnshàngChūnshù de xiǎoshuō, bùguò wǒ zhǐ kàn guò yīxiē lín shǎo Huá de yìběn, méiyǒu kàn guò yuánwén。

    Tôi thích tiểu thuyết của Murakami Haruki, tuy nhiên tôi chỉ đọc một vài bản dịch của Lin Shaohua, chưa đọc nguyên tác.

  • 2

    你覺得這本書的哪個譯本比較好?法語的還是英語的?

    nǐ juéde zhè běn shū de nǎge yìběn bǐjiào hǎo? Fǎyǔ de háishi Yīngyǔ de?

    Theo anh, bản dịch nào của cuốn sách này tốt hơn, bản Pháp ngữ hay bản Anh ngữ?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

译本 nghĩa là gì? · Kaori Dict