- 1.bản dịch (phiên bản đã dịch của một văn bản)

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡村上春樹的小說,不過我只看過一些林少華的譯本,沒有看過原文。
wǒ xǐhuan CūnshàngChūnshù de xiǎoshuō, bùguò wǒ zhǐ kàn guò yīxiē lín shǎo Huá de yìběn, méiyǒu kàn guò yuánwén。
Tôi thích tiểu thuyết của Murakami Haruki, tuy nhiên tôi chỉ đọc một vài bản dịch của Lin Shaohua, chưa đọc nguyên tác.
- 2
你覺得這本書的哪個譯本比較好?法語的還是英語的?
nǐ juéde zhè běn shū de nǎge yìběn bǐjiào hǎo? Fǎyǔ de háishi Yīngyǔ de?
Theo anh, bản dịch nào của cuốn sách này tốt hơn, bản Pháp ngữ hay bản Anh ngữ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.