學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
試乘
試乘
giản thể:
试乘
shì
chéng
[ㄕˋ ㄔㄥˊ]
THÍ THỪA
1.
lái thử
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
考試
kǎoshì
dự thi
試
shì
thử
試驗
shìyàn
thí nghiệm
面試
miànshì
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
測試
cèshì
kiểm tra (máy móc, v.v.)
乘
chéng
cưỡi
嘗試
chángshì
thử; cố gắng
乘客
chéngkè
hành khách
逐字解
Từng chữ trong từ
試
thí
kiểm tra, thử, thí nghiệm
乘
thừa, thặng
ngồi trên, leo lên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
時程
shíchéng
thời gian biểu
使成
shǐchéng
gây ra
十成
shíchéng
hoàn toàn
史稱
shǐchēng
được lịch sử biết đến như
實誠
shíchéng
thành thật
獅城
Shīchéng
Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]
記憶技巧
Mẹo nhớ
試
THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
试乘 nghĩa là gì? · Kaori Dict