學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
試爆
試爆
giản thể:
试爆
shì
bào
[ㄕˋ ㄅㄠˋ]
THÍ BỘC
1.
vụ nổ thử nghiệm
2.
vụ thử nghiệm hạt nhân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
考試
kǎoshì
dự thi
試
shì
thử
試驗
shìyàn
thí nghiệm
面試
miànshì
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
測試
cèshì
kiểm tra (máy móc, v.v.)
嘗試
chángshì
thử; cố gắng
試題
shìtí
câu hỏi thi
試圖
shìtú
cố gắng
逐字解
Từng chữ trong từ
試
thí
kiểm tra, thử, thí nghiệm
爆
bộc
nổ, vỡ, nổ tung, nổ pháo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
施暴
shībào
sử dụng bạo lực; tấn công; hành hung
時報
Shíbào
"Times" (báo, ví dụ: New York Times)
記憶技巧
Mẹo nhớ
試
THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
试爆 nghĩa là gì? · Kaori Dict