學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
試銷
試銷
giản thể:
试销
shì
xiāo
[ㄕˋ ㄒㄧㄠ]
THÍ TIÊU
1.
bán thử
2.
tiếp thị thử nghiệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
考試
kǎoshì
dự thi
試
shì
thử
試驗
shìyàn
thí nghiệm
面試
miànshì
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
銷售
xiāoshòu
bán
測試
cèshì
kiểm tra (máy móc, v.v.)
推銷
tuīxiāo
tiếp thị
嘗試
chángshì
thử; cố gắng
逐字解
Từng chữ trong từ
試
thí
kiểm tra, thử, thí nghiệm
銷
tiêu, tiu
tan chảy, nấu chảy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
失效
shīxiào
không hiệu quả
時效
shíxiào
tính kịp thời
失笑
shīxiào
bật cười không kìm được
實效
shíxiào
hiệu quả thực tế
適銷
shìxiāo
có thể tiêu thụ
視效
shìxiào
hiệu ứng thị giác (từ viết tắt của 視覺效果|视觉效果[shi4 jue2 xiao4 guo3])
記憶技巧
Mẹo nhớ
試
THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
试销 nghĩa là gì? · Kaori Dict