學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
詩律
詩律
giản thể:
诗律
shī
lǜ
[ㄕ ㄌㄩˋ]
THI LUẬT
1.
niêm luật và thể thơ; luật thơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
法律
fǎlǜ
pháp luật
律師
lǜshī
luật sư
詩
shī
bài thơ
詩人
shīrén
nhà thơ
規律
guīlǜ
quy luật (ví dụ: khoa học)
紀律
jìlǜ
kỷ luật
一律
yīlǜ
giống nhau
詩歌
shīgē
bài thơ
逐字解
Từng chữ trong từ
詩
thi
thơ ca
律
luật
luật lệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
世祿
shìlù
bổng lộc cha truyền con nối như cấp bậc và của cải
尸祿
shīlù
ngồi không ăn bám
食祿
shílù
nhận lương chính phủ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
诗律 nghĩa là gì? · Kaori Dict