例句Câu ví dụ
- 1
我愛語言學!
wǒ ài yǔyánxué!
Tôi yêu ngôn ngữ học!
- 2
我覺得英國人可能比別的國家習慣跟語言學習者說話。
wǒ juéde Yīngguórén kěnéng bǐ biéde guójiā xíguàn gēn yǔyánxué Xí zhě shuōhuà。
Tôi nghĩ người Anh có thể quen hơn với việc nói chuyện với người học ngôn ngữ so với người ở các quốc gia khác.
- 3
我是語言學專業的。
wǒ shì yǔyánxué zhuānyè de。
Tôi học chuyên ngành ngôn ngữ học.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
