學華語Kaori Dict

語言學

giản thể: 语言学

yánxué

ㄩˇ ㄧㄢˊ ㄒㄩㄝˊ

NGỮ NGÔN HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛語言學!

    wǒ ài yǔyánxué!

    Tôi yêu ngôn ngữ học!

  • 2

    我覺得英國人可能比別的國家習慣跟語言學習者說話。

    wǒ juéde Yīngguórén kěnéng bǐ biéde guójiā xíguàn gēn yǔyánxué Xí zhě shuōhuà。

    Tôi nghĩ người Anh có thể quen hơn với việc nói chuyện với người học ngôn ngữ so với người ở các quốc gia khác.

  • 3

    我是語言學專業的。

    wǒ shì yǔyánxué zhuānyè de。

    Tôi học chuyên ngành ngôn ngữ học.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

语言学 nghĩa là gì? · Kaori Dict