學華語Kaori Dict

說辭

giản thể: 说辞

shuō

ㄕㄨㄛ ㄘˊ

THUYẾT TỪ

TOCFL 7
  1. 1.lời biện bạch
  2. 2.cớ
  3. 3.bài nói
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thuyết phục

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽到她的聲音我就說她是烏茲別克。她的嗓音安靜、天真而又謹慎; 但她講話時又會時不時漏出民族主義的說辭。

    tīngdào tā de shēngyīn wǒ jiù shuō tā shì Wūzībiékè。 tā de sǎngyīn ānjìng、 tiānzhēn ér yòu jǐnshèn ; dàn tā jiǎnghuà shí yòu huì shíbùshí lòu chū mínzúzhǔyì de shuōcí。

    Nghe thấy giọng của cô ấy, tôi nói cô ấy là người Uzbek. Giọng nói của cô ấy yên tĩnh, thuần khiết và cẩn trọng; nhưng khi nói chuyện, cô ấy lại không ít lần lỡ lời những lời mang tính dân tộc chủ nghĩa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说辞 nghĩa là gì? · Kaori Dict