- 1.Gia Cát Lượng (181-234), lãnh đạo quân sự và thừa tướng Thục Hán 蜀漢|蜀汉 trong thời kỳ Tam Quốc
- 2.nhân vật chính trong tiểu thuyết hư cấu Tam Quốc Diễn Nghĩa 三國演義|三国演义, nơi ông được miêu tả như một nhà hiền triết và thiên tài quân sự
- 3.(ví von) một người tài trí

例句Câu ví dụ
- 1
三個臭皮匠,賽過諸葛亮。
sān gě chòu píjiang, sài guò ZhūgěLiàng。
Ba người thợ lười cũng sánh bằng trí tuệ của Trung Cao
- 2
劉備和諸葛亮是一支無法戰勝的隊伍。
LiúBèi hé ZhūgěLiàng shì yī zhī wúfǎ zhànshèng de duìwǔ。
Lưu Bị và Tề Ngỗi là một đội quân không thể đánh bại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.