學華語Kaori Dict

調味

giản thể: 调味

tiáowèi

ㄊㄧㄠˊ ㄨㄟˋ

ĐIỀU VỊ

TOCFL 5
  1. 1.gia vị
  2. 2.chất điều vị
  3. 3.tẩm ướp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nước xốt
  2. 5.tinh chất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

调味 nghĩa là gì? · Kaori Dict