學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
調律
調律
giản thể:
调律
tiáo
lǜ
[ㄊㄧㄠˊ ㄌㄩˋ]
ĐIỀU LUẬT
1.
lên dây (ví dụ: piano)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
調查
diàochá
điều tra
調整
tiáozhěng
điều chỉnh
強調
qiángdiào
nhấn mạnh (một tuyên bố)
法律
fǎlǜ
pháp luật
調
diào
điều chuyển
調
tiáo
hòa hợp
律師
lǜshī
luật sư
規律
guīlǜ
quy luật (ví dụ: khoa học)
逐字解
Từng chữ trong từ
調
điệu, điều
chuyển dịch, di chuyển, thay đổi
律
luật
luật lệ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
调律 nghĩa là gì? · Kaori Dict