學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
謀
謀
giản thể:
谋
móu
[ㄇㄡˊ]
MƯU
1.
lên kế hoạch
2.
tìm kiếm
3.
mưu đồ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
陰謀
yīnmóu
âm mưu; lập mưu
謀生
móushēng
mưu sinh
謀求
móuqiú
tìm kiếm; phấn đấu đạt được
謀害
móuhài
âm mưu giết người
參謀
cānmóu
sĩ quan tham mưu
足智多謀
zúzhìduōmóu
thông thái
謀殺
móushā
giết người
謀略
móulüè
mưu lược
逐字解
Từng chữ trong từ
謀
mưu
kế hoạch, mưu đồ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
某
mǒu
một vài
侔
móu
tương tự
厶
mǒu
biến thể cũ của 某[mou3]
哞
mōu
moo (âm thanh bò rống)
牟
Móu
họ [Mou2]
牟
móu
lúa mạch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
谋 nghĩa là gì? · Kaori Dict