豆薯
dòushǔ
[ㄉㄡˋ ㄕㄨˇ]
ĐẬU THỰ
- 1.củ đậu (Pachyrhizus erosus), một loại dây leo có rễ ăn được vị ngọt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.