學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
豬拱菌
豬拱菌
giản thể:
猪拱菌
zhū
gǒng
jūn
[ㄓㄨ ㄍㄨㄥˇ ㄐㄩㄣ]
TRƯ CỦNG KHUẨN
1.
nấm truffle Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豬
zhū
lợn
細菌
xìjūn
vi khuẩn
拱
gǒng
chắp tay chào
拱手
gǒngshǒu
chắp tay cung kính hoặc chào hỏi
菌
jūn
mầm
菌
jùn
nấm
乳豬
rǔzhū
lợn sữa
亥豬
hàizhū
Năm thứ 12, năm Hợi (ví dụ: 2007)
逐字解
Từng chữ trong từ
豬
trư
lợn, heo
拱
củng, cõng
gập tay lên ngực
菌
khuẩn
nấm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
豬拱菌 nghĩa là gì? · Kaori Dict