學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貓眼兒
貓眼兒
giản thể:
猫眼儿
māo
yǎn
r
[ㄇㄠ ㄧㄢˇ ㄖ˙]
MIÊU NHÃN NHÂN
1.
biến thể er hoá của 貓眼|猫眼[mao1 yan3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
眼睛
yǎnjing
mắt
眼
yǎn
mắt
貓
māo
mèo (LT: 隻|只[zhi1])
眼前
yǎnqián
trước mắt
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
哪兒
nǎr
ở đâu?
逐字解
Từng chữ trong từ
貓
miêu, mèo
mèo
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
貓眼兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict