學華語Kaori Dict

貝多羅樹

giản thể: 贝多罗树

bèiduōluóshù

ㄅㄟˋ ㄉㄨㄛ ㄌㄨㄛˊ ㄕㄨˋ

BỐI ĐA LA THỤ

  1. 1.cây cọ Talipot (Corypha umbraculifera), lá được dùng làm phương tiện viết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貝多羅樹 nghĩa là gì? · Kaori Dict