學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄗㄜˊ

TRÁCH

  1. 1.bổn phận
  2. 2.trách nhiệm
  3. 3.khiển trách
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đổ lỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    她被指責說了謊。

    tā bèizhǐ zé shuō le huǎng。

    Cô ấy bị chỉ trích vì nói dối

  • 2

    法不責眾。

    fǎ bù zé Zhòng。

    Luật không trách nhiều người.

  • 3

    全體負責就是無責。

    quántǐ fùzé jiùshì wú zé。

    Mọi người đều chịu trách nhiệm thì không ai chịu trách nhiệm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

責 nghĩa là gì? · Kaori Dict