- 1.tốn công sức
- 2.mất công
- 3.Xin phiền bạn...? (dùng trong lời yêu cầu lịch sự)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Bạn có thể vui lòng...?

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.