例句Câu ví dụ
- 1
嚴禁賣淫嫖娼,賭博,吸毒,酗酒滋事等違法犯罪活動!
yánjìn màiyín piáochāng, dǔbó, xīdú, xùjiǔzīshì děng wéifǎ fànzuì huódòng!
Ngặt nghèo mại dâm, cờ bạc, dùng chất gây nghiện, say rượu gây rối loạn và các hoạt động vi phạm pháp luật khác đều bị cấm nghiêm cấm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.
