學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賴索托
賴索托
giản thể:
赖索托
Lài
suǒ
tuō
[ㄌㄞˋ ㄙㄨㄛˇ ㄊㄨㄛ]
LẠI SÁCH THÁC
1.
Lesotho (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
線索
xiànsuǒ
manh mối
委託
wěituō
ủy thác
搜索
sōusuǒ
tìm kiếm (một địa điểm)
依賴
yīlài
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
探索
tànsuǒ
khám phá; thăm dò
賴
lài
dựa vào
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
賴
lại
tựa vào, dựa vào
索
sách
dây lớn
托
thác, thách, thốc, thước, thướt
nâng đỡ bằng lòng tay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
萊索托
Láisuǒtuō
Lesotho
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賴索托 nghĩa là gì? · Kaori Dict