學華語Kaori Dict

贗品

giản thể: 赝品

yànpǐn

ㄧㄢˋ ㄆㄧㄣˇ

NHẠN PHẨM

  1. 1.hàng giả
  2. 2.hàng nhái

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得當湯姆發現他買來的畫是贗品的時候,他會很生氣。

    wǒ juéde dāng Tāngmǔ fāxiàn tā mǎi lái de huà shì yànpǐn de shíhou, tā huì hěn shēngqì。

    Tôi nghĩ rằng khi Tom phát hiện ra bức tranh mà anh mua là giả, anh sẽ rất tức giận.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贗品 nghĩa là gì? · Kaori Dict