例句Câu ví dụ
- 1
我覺得當湯姆發現他買來的畫是贗品的時候,他會很生氣。
wǒ juéde dāng Tāngmǔ fāxiàn tā mǎi lái de huà shì yànpǐn de shíhou, tā huì hěn shēngqì。
Tôi nghĩ rằng khi Tom phát hiện ra bức tranh mà anh mua là giả, anh sẽ rất tức giận.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
