學華語Kaori Dict

貝塔

giản thể: 贝塔

bèi

ㄅㄟˋ ㄊㄚˇ

BỐI THÁP

  1. 1.beta (chữ cái Hy Lạp Ββ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾法、貝塔和咖瑪是希臘文字。

    āěrfǎ、 bèitǎ hé gā mǎ shì Xīlàwén zì。

    Alfa, Beta và Gamma là các chữ cái Hy Lạp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贝塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict