學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貝雕
貝雕
giản thể:
贝雕
bèi
diāo
[ㄅㄟˋ ㄉㄧㄠ]
BỐI ĐIÊU
1.
chạm khắc vỏ sò
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
雕刻
diāokè
khắc
雕
diāo
khắc
雕塑
diāosù
bức tượng
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
雕像
diāoxiàng
tượng điêu khắc
雕琢
diāozhuó
điêu khắc
彫
diāo
biến thể của 雕[diao1], chạm khắc
逐字解
Từng chữ trong từ
貝
bối, buổi
sò
雕
điêu
khắc, chạm, trạm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
背調
bèidiào
kiểm tra lý lịch (viết tắt của 背景調查|背景调查[bei4 jing3 diao4 cha2])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贝雕 nghĩa là gì? · Kaori Dict