學華語Kaori Dict

giản thể:

pín

ㄆㄧㄣˊ

BẦN

  1. 1.nghèo
  2. 2.không đầy đủ
  3. 3.thiếu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hay nói

例句Câu ví dụ

  • 1

    美,醜,富,貧,強,弱...是一些形容詞的例子。

    měi, chǒu, fù, pín, qiáng, ruò . . . shì yīxiē xíngróngcí de lìzi。

    Đẹp, xấu, giàu, nghèo, mạnh, yếu... là một số ví dụ về tính từ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贫 nghĩa là gì? · Kaori Dict