學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貯
貯
giản thể:
贮
zhù
[ㄓㄨˋ]
TRỮ
1.
lưu trữ
2.
tích trữ
3.
kho dự trữ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
tiếng Đài Loan đọc là [zhu3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貯藏
zhùcáng
tích trữ
貯存
zhùcún
lưu trữ
積貯
jīzhù
dự trữ
貯備
zhùbèi
lưu trữ
貯熱
zhùrè
bảo tồn nhiệt
貯物
zhùwù
lưu trữ
青貯
qīngzhù
thức ăn ủ chua
貯存器
zhùcúnqì
thiết bị lưu trữ (máy tính)
逐字解
Từng chữ trong từ
貯
trữ
chứa, tích trữ, dự trữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
住
zhù
sống
豬
zhū
lợn
祝
zhù
cầu nguyện
煮
zhǔ
nấu
駐
zhù
dừng
株
zhū
thân cây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贮 nghĩa là gì? · Kaori Dict