學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貼錫箔
貼錫箔
giản thể:
贴锡箔
tiē
xī
bó
[ㄊㄧㄝ ㄒㄧ ㄅㄛˊ]
THIẾP TÍCH BẠC
1.
trang trí bằng giấy thiếc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貼
tiē
dán
補貼
bǔtiē
trợ cấp
體貼
tǐtiē
ân cần (với nhu cầu của người khác)
貼近
tiējìn
áp sát
貼切
tiēqiè
sát nghĩa
張貼
zhāngtiē
dán (thông báo)
津貼
jīntiē
trợ cấp
錫
xī
thiếc (hóa học)
逐字解
Từng chữ trong từ
貼
thiếp
dán vào
錫
tích, thiếc
kẽm (nguyên tố 50, Sn)
箔
bạc
rào tre
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贴锡箔 nghĩa là gì? · Kaori Dict