學華語Kaori Dict

貴族

giản thể: 贵族

guì

ㄍㄨㄟˋ ㄗㄨˊ

QUÝ TỘC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.quý tộc
  2. 2.giới quý tộc
  3. 3.người quý tộc
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.nhà quý tộc
  2. 5.quý ông
  3. 6.quý bà
  4. 7.tầng lớp quý tộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    貴族住在故宮的東邊和西邊。

    guìzú zhù zài Gùgōng de dōngbian hé xībiān。

    Nhà quý tộc ở phía đông và phía tây của cung điện hoàng gia.

  • 2

    漢宣帝時,匈奴貴族爭奪權力。

    HànXuāndì shí, Xiōngnú guìzú zhēngduó quánlì。

    Trong thời Hán Vũ Đế, tầng lớp quý tộc匈奴 tranh giành quyền lực

  • 3

    總體來說,貴族受到稅收的影響微乎其微。

    zǒngtǐ lái shuō, guìzú shòudào shuìshōu de yǐngxiǎng wēihūqíwēi。

    Tổng thể nói, quý tộc chỉ bị ảnh hưởng rất轻微 bởi thuế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贵族 nghĩa là gì? · Kaori Dict