學華語Kaori Dict

賀卡

giản thể: 贺卡

ㄏㄜˋ ㄎㄚˇ

HẠ CA

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他寄來一張賀卡。

    tā jì lái yī zhāng hè kǎ

    Anh ấy gửi một tấm thiệp chúc mừng

  • 2

    他送了她一束附帶精美賀卡的花。

    tā sòng le tā yī shù fùdài jīngměi hèkǎ de huā。

    Hắn đã tặng cho nàng một bó hoa kèm theo thiệp chúc mừng đẹp mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贺卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict