學華語Kaori Dict

資本主義

giản thể: 资本主义

běnzhǔ

ㄗ ㄅㄣˇ ㄓㄨˇ ㄧˋ

TƯ BẢN CHỦ NGHĨA

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    資本主義是貧窮。

    zīběnzhǔyì shì pínqióng。

    Tư bản chủ nghĩa là sự nghèo nàn.

  • 2

    共產主義失敗了,而無產階級專政現在也已經被淘汰了。雖然資本主義逐漸取而代之,但現在的資本主義對於人類還是一個威脅。

    gòngchǎnzhǔyì shībài le, ér wúchǎnjiējí zhuānzhèng xiànzài yě yǐjīng bèi táotài le。 suīrán zīběnzhǔyì zhújiàn qǔérdàizhī, dàn xiànzài de zīběnzhǔyì duìyú rénlèi háishi yīge wēixié。

    Chủ nghĩa cộng sản đã thất bại, và chế độ độc tài của giai cấp vô sản hiện nay cũng đã bị loại bỏ. Dù chủ nghĩa tư bản đang dần thay thế, nhưng chủ nghĩa tư bản hiện nay vẫn là một mối đe dọa cho loài người.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

资本主义 nghĩa là gì? · Kaori Dict