學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賭鬼
賭鬼
giản thể:
赌鬼
dǔ
guǐ
[ㄉㄨˇ ㄍㄨㄟˇ]
ĐỔ QUỶ
1.
người nghiện cờ bạc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鬼
guǐ
linh hồn; ma; quỷ
賭
dǔ
cá cược; đánh bạc
賭博
dǔbó
đánh bạc
酒鬼
jiǔguǐ
kẻ say rượu
魔鬼
móguǐ
ma quỷ
搞鬼
gǎoguǐ
gây rối
賭場
dǔchǎng
sòng bạc
打賭
dǎdǔ
cá cược
逐字解
Từng chữ trong từ
賭
đổ
cược, đánh bạc, đặt cược
鬼
quỷ
ma
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
督龜
dūguī
(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赌鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict