- 1.ngủ nướng
- 2.chần chừ trên giường

例句Câu ví dụ
- 1
實際上,那天早晨他賴床不起。
shíjìshàng, nàtiān zǎochén tā làichuáng bù qǐ。
Thực ra, sáng hôm đó anh ấy trễ dậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.