學華語Kaori Dict

賴床

giản thể: 赖床

làichuáng

ㄌㄞˋ ㄔㄨㄤˊ

LẠI SÀNG

  1. 1.ngủ nướng
  2. 2.chần chừ trên giường

例句Câu ví dụ

  • 1

    實際上,那天早晨他賴床不起。

    shíjìshàng, nàtiān zǎochén tā làichuáng bù qǐ。

    Thực ra, sáng hôm đó anh ấy trễ dậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赖床 nghĩa là gì? · Kaori Dict