走板
zǒubǎn
[ㄗㄡˇ ㄅㄢˇ]
TẨU BẢN
- 1.lệch nhịp
- 2.nghe tệ (khi hát)
- 3.(ví von) lạc đề
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(nhảy cầu) bước về cuối ván nhảy
- 5.chạy đà

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.