學華語Kaori Dict

走板

zǒubǎn

ㄗㄡˇ ㄅㄢˇ

TẨU BẢN

  1. 1.lệch nhịp
  2. 2.nghe tệ (khi hát)
  3. 3.(ví von) lạc đề
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(nhảy cầu) bước về cuối ván nhảy
  2. 5.chạy đà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走板 nghĩa là gì? · Kaori Dict