- 1.(thuật ngữ mới, được ghi nhận từ năm 2021) (thông ngôn) di cư bất hợp pháp (đặc biệt là từ Trung Quốc sang Mỹ qua Mỹ Latinh qua các tuyến đường nguy hiểm) / tuyến đường di cư bất hợp pháp như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.