學華語Kaori Dict

走線

giản thể: 走线

zǒuxiàn

ㄗㄡˇ ㄒㄧㄢˋ

TẨU TUYẾN

  1. 1.(thuật ngữ mới, được ghi nhận từ năm 2021) (thông ngôn) di cư bất hợp pháp (đặc biệt là từ Trung Quốc sang Mỹ qua Mỹ Latinh qua các tuyến đường nguy hiểm) / tuyến đường di cư bất hợp pháp như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走线 nghĩa là gì? · Kaori Dict