例句Câu ví dụ
- 1
起司非常能伸展。
qǐsī fēicháng néng shēnzhǎn。
Phô mai rất dẻo
- 2
墨西哥捲餅裡的起司能流出來。
Mòxīgējuǎnbǐng lǐ de qǐsī néng liúchū lái。
Phô mai trong bánh burrito có thể chảy ra
- 3
我是甚麼都吃的那種人,但是吃起司卻很講心情。
wǒ shì shén má dōu chīde nàzhǒng rén, dànshì chī qǐsī què hěn jiǎng xīnqíng。
Tôi là người ăn hầu hết mọi thứ, nhưng ăn phô mai lại rất phụ thuộc vào tâm trạng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
