學華語Kaori Dict

起司

ㄑㄧˇ ㄙ

KHỞI TI

TOCFL 7
  1. 1.phô mai (từ mượn) (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    起司非常能伸展。

    qǐsī fēicháng néng shēnzhǎn。

    Phô mai rất dẻo

  • 2

    墨西哥捲餅裡的起司能流出來。

    Mòxīgējuǎnbǐng lǐ de qǐsī néng liúchū lái。

    Phô mai trong bánh burrito có thể chảy ra

  • 3

    我是甚麼都吃的那種人,但是吃起司卻很講心情。

    wǒ shì shén má dōu chīde nàzhǒng rén, dànshì chī qǐsī què hěn jiǎng xīnqíng。

    Tôi là người ăn hầu hết mọi thứ, nhưng ăn phô mai lại rất phụ thuộc vào tâm trạng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起司 nghĩa là gì? · Kaori Dict