- 1.làm tức điên
- 2.tức chết
- 3.chết vì tức giận

例句Câu ví dụ
- 1
你氣死我了!
nǐ qìsǐ wǒ le!
Anh đã làm tôi tức giận!
- 2
你將要把我氣死了!
nǐ jiāngyào bǎ wǒ qìsǐ le!
Cậu sẽ làm tôi tức chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.