學華語Kaori Dict

氣死

giản thể: 气死

ㄑㄧˋ ㄙˇ

KHÍ TỬ

  1. 1.làm tức điên
  2. 2.tức chết
  3. 3.chết vì tức giận

例句Câu ví dụ

  • 1

    你氣死我了!

    nǐ qìsǐ wǒ le!

    Anh đã làm tôi tức giận!

  • 2

    你將要把我氣死了!

    nǐ jiāngyào bǎ wǒ qìsǐ le!

    Cậu sẽ làm tôi tức chết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氣死 nghĩa là gì? · Kaori Dict