起因
qǐyīn
[ㄑㄧˇ ㄧㄣ]
KHỞI NHÂN
TOCFL 7
- 1.nguyên nhân
- 2.một yếu tố (dẫn đến kết quả)

例句Câu ví dụ
- 1
大部分汽車事故的起因都是駕駛員的粗心。
dàbùfen qìchē shìgù de qǐyīn dōu shì jiàshǐyuán de cūxīn。
Nguyên nhân lớn nhất của tai nạn giao thông là sự bất cẩn của tài xế.
- 2
這場火災的起因是一個微波爐。
zhè chǎng huǒzāi de qǐyīn shì yīge wēibōlú。
Nguyên nhân gây ra vụ cháy là một lò vi sóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!