學華語Kaori Dict

起士

shì

ㄑㄧˇ ㄕˋ

KHỞI SĨ

  1. 1.pho mát (từ mượn) (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不是非常喜歡起士。

    wǒ bùshì fēicháng xǐhuan qǐshì。

    Tôi không quá thích phô mai

  • 2

    我吃了一個起士漢堡。

    wǒ chī le yīge qǐshì hànbǎo。

    Tôi đã ăn một cái bánh mì phô mai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起士 nghĩa là gì? · Kaori Dict