學華語Kaori Dict

起承轉合

giản thể: 起承转合

chéngzhuǎn

ㄑㄧˇ ㄔㄥˊ ㄓㄨㄢˇ ㄏㄜˊ

KHỞI THỪA CHUYỂN HỢP

  1. 1.Cấu trúc bốn phần — (tục ngữ) cấu trúc bốn phần của một tác phẩm: mở đầu, làm rõ, chuyển hướng (thay đổi góc nhìn), tổng hợp; (trích dẫn) tiến trình kết cấu mạch lạc trong văn chương, câu chuyện hoặc bất kỳ quá trình nào đang diễn ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起承轉合 nghĩa là gì? · Kaori Dict