例句Câu ví dụ
- 1
夜來香的花朵嬌小,白天毫不起眼,入夜後卻成了花園裡最搶眼的存在。
yèláixiāng de huāduǒ jiāoxiǎo, báitiān háobù qǐyǎn, rùyè hòu què chéngle huāyuán lǐ zuì qiǎngyǎn de cúnzài。
Hoàng yến có hoa nhỏ bé, không đáng chú ý vào ban ngày, nhưng vào ban đêm lại trở thành điểm nhấn nổi bật trong vườn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
