學華語Kaori Dict

起立

ㄑㄧˇ ㄌㄧˋ

KHỞI LẬP

TOCFL 7
  1. 1.đứng
  2. 2.Lập tức đứng dậy!

例句Câu ví dụ

  • 1

    一看到 John走來,Mary 馬上起立走出餐廳。

    yī kàndào J o h n zǒu lái, M a r y mǎshàng qǐlì zǒuchū cāntīng。

    Chỉ mới nhìn thấy John bước đến, Mary đã đứng dậy và rời khỏi phòng ăn ngay

  • 2

    起立。

    qǐlì。

    Đứng lên

  • 3

    起立!

    qǐlì!

    Đứng lên!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起立 nghĩa là gì? · Kaori Dict