例句Câu ví dụ
- 1
一看到 John走來,Mary 馬上起立走出餐廳。
yī kàndào J o h n zǒu lái, M a r y mǎshàng qǐlì zǒuchū cāntīng。
Chỉ mới nhìn thấy John bước đến, Mary đã đứng dậy và rời khỏi phòng ăn ngay
- 2
起立。
qǐlì。
Đứng lên
- 3
起立!
qǐlì!
Đứng lên!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
