學華語Kaori Dict

起訴

giản thể: 起诉

ㄑㄧˇ ㄙㄨˋ

KHỞI TỐ

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.khởi kiện
  2. 2.đưa đơn kiện
  3. 3.truy tố

例句Câu ví dụ

  • 1

    他向法院起訴。

    tā xiàng fǎ yuàn qǐ sù

    Anh ấy kiện tụng tại tòa án

  • 2

    警察起訴他盜竊。

    jǐngchá qǐsù tā dàoqiè。

    Cảnh sát buộc tội anh ấy trộm cắp.

  • 3

    普通辱罵、造謠誹謗,只有告訴才處理,需自己去法院起訴。

    pǔtōng rǔmà、 zàoyáo fěibàng, zhǐyǒu gàosu cái chǔlǐ, xū zìjǐ qù fǎyuàn qǐsù。

    Những hành vi như chửi bới bình thường, nói xấu, nói láo chỉ được xử lý khi người bị hại tố giác, cần tự đi kiện ra tòa án

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起诉 nghĩa là gì? · Kaori Dict