- 1.khởi kiện
- 2.đưa đơn kiện
- 3.truy tố

例句Câu ví dụ
- 1
他向法院起訴。
tā xiàng fǎ yuàn qǐ sù
Anh ấy kiện tụng tại tòa án
- 2
警察起訴他盜竊。
jǐngchá qǐsù tā dàoqiè。
Cảnh sát buộc tội anh ấy trộm cắp.
- 3
普通辱罵、造謠誹謗,只有告訴才處理,需自己去法院起訴。
pǔtōng rǔmà、 zàoyáo fěibàng, zhǐyǒu gàosu cái chǔlǐ, xū zìjǐ qù fǎyuàn qǐsù。
Những hành vi như chửi bới bình thường, nói xấu, nói láo chỉ được xử lý khi người bị hại tố giác, cần tự đi kiện ra tòa án
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訴TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!