學華語Kaori Dict

起身

shēn

ㄑㄧˇ ㄕㄣ

KHỞI THÂN

TOCFL 5
  1. 1.thức dậy
  2. 2.rời đi
  3. 3.khởi hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    他起身。

    tā qǐshēn。

    Hắn đứng dậy

  • 2

    我要睡到八點半才起身。

    wǒ yào shuì dào bā diǎn bàn cái qǐshēn。

    Tôi muốn ngủ đến 8 giờ 30 mới dậy

  • 3

    他慢慢地起身。

    tā mànmàn de qǐshēn。

    Anh ấy từ từ đứng dậy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起身 nghĩa là gì? · Kaori Dict