例句Câu ví dụ
- 1
他起身。
tā qǐshēn。
Hắn đứng dậy
- 2
我要睡到八點半才起身。
wǒ yào shuì dào bā diǎn bàn cái qǐshēn。
Tôi muốn ngủ đến 8 giờ 30 mới dậy
- 3
他慢慢地起身。
tā mànmàn de qǐshēn。
Anh ấy từ từ đứng dậy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
