例句Câu ví dụ
- 1
飛機就要起飛了。
fēi jī jiù yào qǐ fēi le
Máy bay sắp cất cánh
- 2
他趕到機場的時候,飛機已經起飛了。
tā gǎn dào jī chǎng de shí hou fēi jī yǐ jīng qǐ fēi le
Khi anh ấy đến sân bay, máy bay đã cất cánh
- 3
飛機快要起飛了。
fēijī kuàiyào qǐfēi le。
Máy bay sắp cất cánh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
