學華語Kaori Dict

起飛

giản thể: 起飞

fēi

ㄑㄧˇ ㄈㄟ

KHỞI PHI

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.(của máy bay) cất cánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛機就要起飛了。

    fēi jī jiù yào qǐ fēi le

    Máy bay sắp cất cánh

  • 2

    他趕到機場的時候,飛機已經起飛了。

    tā gǎn dào jī chǎng de shí hou fēi jī yǐ jīng qǐ fēi le

    Khi anh ấy đến sân bay, máy bay đã cất cánh

  • 3

    飛機快要起飛了。

    fēijī kuàiyào qǐfēi le。

    Máy bay sắp cất cánh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起飞 nghĩa là gì? · Kaori Dict