超博士
chāobóshì
[ㄔㄠ ㄅㄛˊ ㄕˋ]
SIÊU BÁC SĨ
- 1.nghiên cứu sau tiến sĩ
- 2.nghiên cứu sinh sau tiến sĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.