例句Câu ví dụ
- 1
我的超音波檢查在週二。
wǒ de chāoyīnbō jiǎnchá zài Zhōuèr。
Cuộc kiểm tra siêu âm của tôi vào thứ Ba
- 2
他做了髖部超音波檢查。
tā zuò le kuān bù chāoyīnbō jiǎnchá。
Anh ấy đã làm siêu âm vùng hông
- 3
蝙蝠使用超音波來定位障礙物。
biānfú shǐyòng chāoyīnbō lái dìngwèi zhàngàiwù。
Đom đùm sử dụng sóng siêu âm để xác định vật cản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
