學華語Kaori Dict

超音波

chāoyīn

ㄔㄠ ㄧㄣ ㄅㄛ

SIÊU ÂM BA

  1. 1.siêu âm
  2. 2.sóng siêu âm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的超音波檢查在週二。

    wǒ de chāoyīnbō jiǎnchá zài Zhōuèr。

    Cuộc kiểm tra siêu âm của tôi vào thứ Ba

  • 2

    他做了髖部超音波檢查。

    tā zuò le kuān bù chāoyīnbō jiǎnchá。

    Anh ấy đã làm siêu âm vùng hông

  • 3

    蝙蝠使用超音波來定位障礙物。

    biānfú shǐyòng chāoyīnbō lái dìngwèi zhàngàiwù。

    Đom đùm sử dụng sóng siêu âm để xác định vật cản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超音波 nghĩa là gì? · Kaori Dict