例句Câu ví dụ
- 1
我有越南朋友。她叫仙。
wǒ yǒu Yuènán péngyou。 tā jiào xiān。
Tôi có bạn bè người Việt. Cô ấy tên là Tiên.
- 2
我的越南語不是在越南學的。
wǒ de Yuènányǔ bùshì zài Yuènán xué de。
Tiếng Việt của tôi không phải học ở Việt Nam.
- 3
我是法國籍的,但我是越南人。
wǒ shì Fǎguó Jí de, dàn wǒ shì Yuènán rén。
Tôi là người Pháp, nhưng tôi là người Việt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.
