學華語Kaori Dict

趣味

wèi

ㄑㄩˋ ㄨㄟˋ

THÚ VỊ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.vui; hứng thú; thích thú
  2. 2.gu; sở thích; thị hiếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要講這些低級趣味的下流笑話。

    bùyào jiǎng zhèxiē dījí qùwèi de xiàliú xiàohua。

    Đừng kể những câu chuyện cười hạ cấp và tục tĩu

  • 2

    這部電影的問題是暴力場面和趣味場面出現得太快,且混雜在一起。

    zhè bù diànyǐng de wèntí shì bàolì chǎngmiàn hé qùwèi chǎngmiàn chūxiàn de tài kuài, qiě hùnzá zàiyīqǐ。

    Vấn đề của bộ phim này là cảnh bạo lực và cảnh vui vẻ xuất hiện quá nhanh, và xen lẫn với nhau

  • 3

    我喜歡《WHAT THE CAR?》將賽車、趣味拼圖遊戲和探險結合起來的設計。

    wǒ xǐhuan 《 W H A T T H E C A R ? 》 jiāng sàichē、 qùwèi pīntú yóuxì hé tànxiǎn jiéhé qǐlai de shèjì。

    Tôi thích thiết kế của chương trình WHAT THE CAR? kết hợp giữa đua xe, trò chơi đố vui và khám phá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趣味 nghĩa là gì? · Kaori Dict