學華語Kaori Dict

足下

xià

ㄗㄨˊ ㄒㄧㄚˋ

TÚC HẠ

  1. 1.ngài (dùng với người cấp trên hoặc giữa người cùng thế hệ)
  2. 2.dưới chân

例句Câu ví dụ

  • 1

    千里之行,始於足下。

    qiānlǐ zhī xíng, shǐ yú zúxià。

    Một cuộc hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân

  • 2

    千里之行,始於足下。

    qiānlǐ zhī xíng, shǐ Yū zúxià。

    Một cuộc hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân

  • 3

    千里之行始於足下,九層之臺起於壘土。

    qiānlǐ zhī xíng shǐ yú zúxià, jiǔ céng zhī tái qǐ yú lěi tǔ。

    Một nghìn dặm đường bắt đầu từ một bước chân, một tòa nhà chín tầng bắt đầu từ những tảng đất nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足下 nghĩa là gì? · Kaori Dict