足下
zúxià
[ㄗㄨˊ ㄒㄧㄚˋ]
TÚC HẠ
- 1.ngài (dùng với người cấp trên hoặc giữa người cùng thế hệ)
- 2.dưới chân

例句Câu ví dụ
- 1
千里之行,始於足下。
qiānlǐ zhī xíng, shǐ yú zúxià。
Một cuộc hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân
- 2
千里之行,始於足下。
qiānlǐ zhī xíng, shǐ Yū zúxià。
Một cuộc hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân
- 3
千里之行始於足下,九層之臺起於壘土。
qiānlǐ zhī xíng shǐ yú zúxià, jiǔ céng zhī tái qǐ yú lěi tǔ。
Một nghìn dặm đường bắt đầu từ một bước chân, một tòa nhà chín tầng bắt đầu từ những tảng đất nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.